| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,64% | ₫-0.0000019495957554084616-0.051949 | ₫0.000005470893729280.055470 | ₫0.0000060215253162400010.056021 | ₫0.00000341564981127999980.053415 | ₫0.00000352129797387153870.053521 |
| 2025 Năm ngoái | -33,75% | ₫-0.000002787095284959999-0.052787 | ₫0.0000082579890142399990.058257 | 0,00001004₫ | ₫0.000005158437744320.055158 | ₫0.000005470893729280.055470 |