| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +9,05% | ₫0.000000000083294879410182030.0108329 | ₫0.0000000009200118840.099200 | ₫0.0000000010543550380.081054 | ₫0.0000000006033176160.096033 | ₫0.0000000010033067634101820.081003 |
| 2025 Năm ngoái | -48,16% | ₫-0.0000000008547790899999999-0.098547 | ₫0.00000000177479097399999980.081774 | ₫0.0000000033260283980.083326 | ₫0.00000000087894133800000010.098789 | ₫0.0000000009200118840.099200 |