| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,01% | ₫-0.0000000003960277452828935-0.093960 | ₫0.00000000359735759899999960.083597 | ₫0.00000000423649407400000040.084236 | ₫0.0000000024563377260.082456 | ₫0.0000000032013298537171060.083201 |
| 2025 Năm ngoái | -77,71% | ₫-0.000000012542187756-0.071254 | ₫0.0000000161395453550.071613 | ₫0.0000000164286904330.071642 | ₫0.00000000347168928200000040.083471 | ₫0.00000000359735759899999960.083597 |