| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,83% | -1,75₫ | 3,14₫ | 3,41₫ | 0,9707₫ | 1,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -80,02% | -12,58₫ | 15,73₫ | 18,84₫ | 2,59₫ | 3,14₫ |