| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,52% | ₫-0.0000000003467075488861596-0.093467 | ₫0.00000000531648207999999960.085316 | ₫0.0000000059496360.085949 | ₫0.00000000349692783999999970.083496 | ₫0.00000000496977453111384050.084969 |
| 2025 Năm ngoái | -98,05% | ₫-0.00000026791799159999997-0.062679 | ₫0.000000273234473680.062732 | ₫0.000000312689574960.063126 | ₫0.000000002776917920.082776 | ₫0.00000000531648207999999960.085316 |