| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,97% | ₫-0.0000000008027369063400003-0.098027 | ₫0.00000000217125350845500040.082171 | ₫0.0000000026690345016530.082669 | ₫0.0000000013462008315360.081346 | ₫0.0000000013685166021150.081368 |
| 2025 Năm ngoái | -72,88% | ₫-0.000000005833431797572-0.085833 | ₫0.0000000080046853060270.088004 | ₫0.0000000080309963617980.088030 | ₫0.0000000020768386110230.082076 | ₫0.00000000217125350845500040.082171 |