| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -93,81% | -18,53₫ | 19,75₫ | 23,39₫ | 1,21₫ | 1,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,26% | -114,25₫ | 134,00₫ | 151,02₫ | 13,33₫ | 19,75₫ |