| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +14.901,98% | 0,0003563₫ | ₫0.00000239066769813000030.052390 | 0,0007233₫ | ₫0.00000239066769813000030.052390 | 0,0003586₫ |