| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,44% | ₫-0.0000003258617650878111-0.063258 | ₫0.000001004582394160.051004 | ₫0.000001065817227720.051065 | ₫0.000000577086062760.065770 | ₫0.0000006787206290721890.066787 |