| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +249,57% | 10,87₫ | 4,35₫ | 15,77₫ | 3,74₫ | 15,22₫ |
| 2025 Năm ngoái | +16,80% | 0,6242₫ | 3,72₫ | 11,69₫ | 3,29₫ | 4,34₫ |