| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,81% | -1,37₫ | 3,20₫ | 4,24₫ | 1,75₫ | 1,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,41% | -9,80₫ | 13,00₫ | 17,46₫ | 3,18₫ | 3,20₫ |