| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,75% | -114,72₫ | 303,92₫ | 306,56₫ | 69,93₫ | 189,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -36,29% | -173,14₫ | 477,06₫ | 486,02₫ | 156,80₫ | 303,92₫ |