| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,65% | -0,4014₫ | 3,77₫ | 3,78₫ | 3,35₫ | 3,37₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,90% | -11,87₫ | 15,64₫ | 49,51₫ | 2,76₫ | 3,77₫ |