| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -73,81% | -58,03₫ | 78,62₫ | 94,48₫ | 11,43₫ | 20,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,69% | -1.402,01₫ | 1.480,63₫ | 1.591,90₫ | 77,83₫ | 78,62₫ |