| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,61% | -17,09₫ | 26,46₫ | 33,87₫ | 9,36₫ | 9,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -37,16% | -15,64₫ | 42,10₫ | 124,96₫ | 22,41₫ | 26,46₫ |