| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,09% | -57,41₫ | 259,90₫ | 699,90₫ | 100,85₫ | 202,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,16% | -8.888,16₫ | 9.148,06₫ | 10.704,61₫ | 227,81₫ | 259,90₫ |