| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +66,96% | 14.170,31₫ | 21.163,45₫ | 78.791,13₫ | 20.847,97₫ | 35.333,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,05% | -142.255,19₫ | 163.418,64₫ | 196.070,82₫ | 14.459,50₫ | 21.163,45₫ |
| 2024 | -29,62% | -68.827,22₫ | 232.403,60₫ | 354.915,00₫ | 100.874,73₫ | 163.576,38₫ |
| 2023 | +46,52% | 73.874,90₫ | 158.791,60₫ | 366.482,60₫ | 106.474,50₫ | 232.666,50₫ |
| 2022 | -93,52% | -2.291.962,20₫ | 2.450.753,80₫ | 2.576.420,00₫ | 104.897,10₫ | 158.791,60₫ |
| 2021 | +17.239,48% | 2.437.404,00₫ | 14.138,50₫ | 4.366.506,10₫ | 10.776,27₫ | 2.451.542,50₫ |