| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +95,81% | 11,22₫ | 11,71₫ | 33,13₫ | 3,32₫ | 22,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,86% | -1.018,88₫ | 1.030,59₫ | 1.532,92₫ | 0,6741₫ | 11,71₫ |