| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +10,93% | 0,002173₫ | 0,01988₫ | 0,02249₫ | 0,01384₫ | 0,02205₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,64% | -0,01478₫ | 0,03465₫ | 0,04623₫ | 0,01337₫ | 0,01988₫ |