| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -57,51% | -157,51₫ | 273,86₫ | 786,52₫ | 63,41₫ | 116,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,39% | -795,54₫ | 1.069,40₫ | 1.813,84₫ | 257,91₫ | 273,86₫ |