| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,49% | -208,64₫ | 1.816,42₫ | 2.793,62₫ | 1.122,66₫ | 1.607,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,34% | -15.228,39₫ | 17.044,81₫ | 20.415,88₫ | 1.767,29₫ | 1.816,42₫ |