| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,05% | -218,71₫ | 1.815,52₫ | 2.845,80₫ | 1.119,88₫ | 1.596,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,35% | -15.256,65₫ | 17.074,80₫ | 20.444,97₫ | 793,14₫ | 1.818,15₫ |