| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -20,85% | -6,46₫ | 30,96₫ | 30,96₫ | 24,30₫ | 24,51₫ |
| 2025 Năm ngoái | +19,57% | 5,07₫ | 25,89₫ | 31,02₫ | 25,89₫ | 30,96₫ |