| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,19% | -173,51₫ | 360,06₫ | 804,77₫ | 93,30₫ | 186,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,89% | -6.691,50₫ | 7.051,56₫ | 10.076,00₫ | 329,57₫ | 360,06₫ |