| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,89% | -28,99₫ | 46,09₫ | 56,81₫ | 16,49₫ | 17,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,26% | -199,87₫ | 245,97₫ | 701,88₫ | 21,66₫ | 46,09₫ |