| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,06% | -0,02772₫ | 0,03337₫ | 0,2168₫ | 0,004971₫ | 0,005654₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,28% | -0,5501₫ | 0,5835₫ | 1,21₫ | 0,03097₫ | 0,03337₫ |