| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,33% | -4,28₫ | 27,91₫ | 42,08₫ | 11,54₫ | 23,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -0,19% | -0,05275₫ | 27,96₫ | 374,22₫ | 1,36₫ | 27,91₫ |