| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +4,34% | 101,57₫ | 2.337,70₫ | 4.471,87₫ | 1.762,34₫ | 2.439,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | +113,31% | 1.241,77₫ | 1.095,93₫ | 5.528,57₫ | 404,67₫ | 2.337,70₫ |