| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,41% | -8,25₫ | 36,83₫ | 40,79₫ | 28,50₫ | 28,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,10% | -1.904,79₫ | 1.941,62₫ | 2.156,68₫ | 32,67₫ | 36,83₫ |