| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,82% | -9.468,98₫ | 21.610,38₫ | 26.814,43₫ | 11.741,14₫ | 12.141,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,49% | -37.573,10₫ | 59.183,49₫ | 104.117,68₫ | 20.170,57₫ | 21.610,38₫ |