| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,96% | -3,10₫ | 22,22₫ | 28,06₫ | 19,00₫ | 19,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,12% | -748,69₫ | 770,91₫ | 5.385,70₫ | 22,22₫ | 22,22₫ |