| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,38% | -0,05905₫ | 0,09032₫ | 6,25₫ | 0,03043₫ | 0,03127₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,63% | -0,9886₫ | 1,08₫ | 236,19₫ | 0,02109₫ | 0,09032₫ |