| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,87% | -0,1407₫ | 1,09₫ | 1,09₫ | 0,9515₫ | 0,9527₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,02% | -9,86₫ | 10,95₫ | 11,91₫ | 1,09₫ | 1,09₫ |