| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +50,00% | 49,31₫ | 98,61₫ | 194,35₫ | 75,92₫ | 147,91₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,77% | -865,50₫ | 964,11₫ | 1.880,77₫ | 61,35₫ | 98,61₫ |