| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,74% | -726.744,98₫ | 41.790.032,31₫ | 42.960.679,30₫ | 40.604.784,22₫ | 41.063.287,33₫ |
| 2025 Năm ngoái | +8,83% | 3.391.420,12₫ | 38.398.612,19₫ | 43.358.957,74₫ | 2.688.895,28₫ | 41.790.032,31₫ |