| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,48% | 0,3055₫ | 5,58₫ | 6,30₫ | 5,20₫ | 5,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,03% | -182,23₫ | 187,81₫ | 193,12₫ | 3,26₫ | 5,58₫ |