| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,51% | -19,74₫ | 30,14₫ | 52,01₫ | 9,92₫ | 10,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,27% | -279,61₫ | 309,75₫ | 2.066,28₫ | 11,76₫ | 30,14₫ |