| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -22,08% | -71.544,16₫ | 324.052,96₫ | 393.229,85₫ | 198.587,65₫ | 252.508,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,49% | -614.964,14₫ | 939.017,10₫ | 1.184.950,15₫ | 224.101,56₫ | 324.052,96₫ |
| 2024 | -7,42% | -75.226,58₫ | 1.014.506,71₫ | 1.719.953,17₫ | 454.778,87₫ | 939.280,13₫ |
| 2023 | +253,67% | 727.277,95₫ | 286.702,70₫ | 1.314.097,88₫ | 226.468,83₫ | 1.013.980,65₫ |
| 2022 | -90,04% | -2.591.634,59₫ | 2.878.337,29₫ | 3.091.391,59₫ | 277.233,62₫ | 286.702,70₫ |
| 2021 | +3.334,82% | 2.794.538,56₫ | 83.798,73₫ | 3.866.541,00₫ | 79.377,19₫ | 2.878.337,29₫ |