| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,20% | -80,13₫ | 169,78₫ | 201,66₫ | 85,39₫ | 89,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,25% | -2.787,75₫ | 2.957,71₫ | 3.784,57₫ | 161,53₫ | 169,96₫ |