| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,91% | -139,71₫ | 7.333,35₫ | 10.087,97₫ | 4.728,98₫ | 7.193,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,27% | -28.057,58₫ | 35.393,57₫ | 40.520,59₫ | 2.172,06₫ | 7.335,99₫ |
| 2024 | +112,74% | 18.752,50₫ | 16.633,16₫ | 92.787,20₫ | 10.731,16₫ | 35.385,66₫ |
| 2023 | +19,47% | 2.715,08₫ | 13.944,44₫ | 22.669,60₫ | 10.174,96₫ | 16.659,52₫ |
| 2022 | -71,52% | -34.953,36₫ | 48.871,44₫ | 52.561,84₫ | 11.967,44₫ | 13.918,08₫ |
| 2021 | +156,59% | 29.760,44₫ | 19.005,56₫ | 170.485,94₫ | 19.005,56₫ | 48.766,00₫ |