| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +61,97% | 394,86₫ | 637,20₫ | 1.095,10₫ | 637,20₫ | 1.032,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -20,65% | -165,85₫ | 803,04₫ | 2.368,13₫ | 636,63₫ | 637,20₫ |