| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,33% | -28,70₫ | 97,86₫ | 115,29₫ | 61,44₫ | 69,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -3,71% | -3,77₫ | 101,63₫ | 145,89₫ | 45,22₫ | 97,86₫ |