| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -64,47% | -25,47₫ | 39,51₫ | 95,41₫ | 11,89₫ | 14,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,37% | -814,03₫ | 853,54₫ | 1.957,56₫ | 33,90₫ | 39,51₫ |