| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,03% | 8,14₫ | 26.347,87₫ | 26.463,92₫ | 26.011,67₫ | 26.356,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,07% | 19,01₫ | 26.327,76₫ | 28.158,26₫ | 24.546,60₫ | 26.346,78₫ |