| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -70,09% | -1.340,79₫ | 1.912,83₫ | 2.043,47₫ | 478,59₫ | 572,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,27% | -3.931,67₫ | 5.844,49₫ | 6.280,76₫ | 1.882,93₫ | 1.912,83₫ |