| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,43% | -534,60₫ | 1.230,95₫ | 1.433,14₫ | 602,88₫ | 696,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,17% | -4.161,41₫ | 5.392,36₫ | 7.291,34₫ | 1.181,85₫ | 1.230,95₫ |