| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -65,87% | -458,67₫ | 696,27₫ | 1.063,65₫ | 170,65₫ | 237,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +236,45% | 489,33₫ | 206,95₫ | 6.312,05₫ | 14,79₫ | 696,27₫ |