| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,26% | -682,42₫ | 9.394,27₫ | 10.393,40₫ | 6.860,76₫ | 8.711,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,61% | -15.728,55₫ | 25.122,82₫ | 27.341,79₫ | 8.865,40₫ | 9.394,27₫ |