| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,75% | -17,05₫ | 219,88₫ | 332,64₫ | 111,06₫ | 202,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,48% | -676,95₫ | 896,83₫ | 1.607,35₫ | 208,02₫ | 219,88₫ |