| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | -6,15% | -1.173,60₫ | 19.096,69₫ | 20.803,02₫ | 16.274,78₫ | 17.923,09₫ |
| 2021 | -5,30% | -1.068,90₫ | 20.168,22₫ | 21.068,86₫ | 17.211,02₫ | 19.099,33₫ |